cibotium barometz

Học thuật
Thân thiện
cibotium barometz

The cibotium barometz grows in the humid forest with its thick, golden-brown fuzzy rhizome visible at the base of its large green fronds.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài dương xỉ thân gỗ thuộc chi Cibotium: Đây tên khoa học của một loài dương xỉ nguồn gốc từ châu Á, đặc biệt khu vực Đông Nam Á miền nam Trung Quốc.
    • Tên gọi khác: cây cẩu tích: Trong y học cổ truyền, đặc biệt ở Việt Nam, loài cây này được biết đến với tên "cẩu tích" thường được sử dụng làm dược liệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cibotium barometz is prized for its medicinal properties. (Loài cibotium barometz được đánh giá cao nhờ đặc tính dược liệu của .)
    • In the forest, we found a large cibotium barometz with a thick trunk. (Trong rừng, chúng tôi tìm thấy một cây cibotium barometz lớn với thân dày.)
    • The rhizome of cibotium barometz is used in traditional medicine. (Thân rễ của cây cẩu tích được dùng trong y học cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh thực vật học: Tên gọi này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, phân loại thực vật hoặc trao đổi học thuật để chỉ chính xác loài này.

    • The genus *Cibotium includes several species, with Cibotium barometz being one of the most well-known.* (Chi Cibotium bao gồm một số loài, trong đó Cibotium barometz một trong những loài được biết đến nhiều nhất.)
  • Trong bối cảnh dược liệu: Khi đề cập đến công dụng, người ta thường dùng tên thông dụng "cẩu tích" nhiều hơn, nhưng tên khoa học cibotium barometz có thể được dùng để chỉ rõ nguồn gốc dược liệu.

    • This herbal formula contains extracts from cibotium barometz. (Công thức thảo dược này chứa chiết xuất từ cây cẩu tích.)
Biến thể từ gần giống
  • Cẩu tích (danh từ): Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho loài cây này, đặc biệt trong ngữ cảnh y học cổ truyền.
  • Golden chicken fern hoặc woolly fern (danh từ): Một số tên gọi thông thường bằng tiếng Anh cho loài cây này, dựa trên đặc điểm hình thái (lông màu vàng nâu bao phủ thân).
Từ đồng nghĩa
  • Cây cẩu tích: Tên gọi dược liệu phổ biến.
  • Dương xỉ lông cừu: Tên gọi mô tả đặc điểm (dịch từ "woolly fern").
Thông tin bổ sung
  • Đặc điểm: Loài dương xỉ này phần thân rễ to, được phủ một lớp lông dày màu nâu vàng, trông giống như lông cừu. Đây nguồn gốc của một số tên gọi thông thường của .
  • Công dụng: Trong y học cổ truyền Việt Nam Trung Hoa, thân rễ (cẩu tích) được sử dụng với công dụng bổ can thận, mạnh gân xương, thường dùng trong các bài thuốc hỗ trợ điều trị đau lưng, mỏi gối, hoặc các vấn đề về xương khớp.
cibotium barometz

The cibotium barometz grows in the humid forest with its thick, golden-brown fuzzy rhizome visible at the base of its large green fronds.

Noun
  1. cây cẩu tích (dùng điều trị bệnh loãng xương)

Từ đồng nghĩa